Skip to main content
Đọc Cấu hình môi trường và Mẫu env trước khi chuẩn bị file local. Tên biến dưới đây được đối chiếu với consumer; không công bố giá trị môi trường thực tế.

PostgreSQL và phiên

Trợ lý AI

MCP tìm tài liệu bằng điểm từ khóa khi không có khóa hoặc tạo embedding lỗi. Chat admin và upload không có cùng nhánh bỏ qua OpenAI. Xem Trợ lý AI.

Mini App và Zalo

Trong DEV, frontend không chạy xác minh Zalo thật. Backend production yêu cầu token cư dân, không dùng định danh preview thay phiên hợp lệ. Xem Chạy Mini App local.

Email

Có cấu hình chưa chứng minh dispatcher đã chạy. Xem Gửi nhắc công nợ.

Object storage

TAHO_R2_ACCOUNT_ID, TAHO_R2_ACCESS_KEY_ID, TAHO_R2_SECRET_ACCESS_KEY, TAHO_R2_BUCKET_NAME, TAHO_R2_ENDPOINT, TAHO_R2_ALLOW_INSECURE_LOCAL_ENDPOINT. Compatibility aliases được source đọc: R2_ACCOUNT_ID, R2_ACCESS_KEY_ID, R2_SECRET_ACCESS_KEY, R2_BUCKET_NAME, R2_ENDPOINT. Client yêu cầu account, access key, secret key và bucket không rỗng. Endpoint mặc định được suy ra từ account; endpoint riêng chỉ được nhận khi qua validation storage. TAHO_R2_ALLOW_INSECURE_LOCAL_ENDPOINT có alias R2_ALLOW_INSECURE_LOCAL_ENDPOINT và chỉ giá trị chính xác true cho phép nhánh endpoint loopback mà source kiểm tra.

Analytics và test tooling

NEXT_PUBLIC_GA_ID, TAHO_E2E_CHROME_PATH, TAHO_E2E_PORT, TAHO_E2E_RESULT_PATH, TAHO_E2E_SERVER_MODE, TAHO_PLAYWRIGHT_MODULE_PATH, TAHO_EVIDENCE_DIR.

Các tên trong docs cũ chưa có consumer hiện tại

Xem integration consumers tại Integrations.