Skip to main content
Trang này giúp PM, BA, QA và developer cùng đọc một workflow mà không phải bắt đầu từ tên hàm hoặc bảng dữ liệu. Mỗi workflow quan trọng được trình bày theo cùng thứ tự:
  1. Sơ đồ cho biết luồng đi qua đâu và dừng ở đâu.
  2. Dành cho PM / BA / QA mô tả actor, User Story và Acceptance Criteria (AC).
  3. Dành cho Engineering chỉ ra entry point, service, persistence và side effects.
Các User Story và AC dưới đây mô tả behavior đang có trong source code. Chúng không phải backlog hoặc đề xuất tính năng mới.

Use-case catalog

Catalog này liệt kê các workflow chuyên biệt đã được trace trong source. CRUD generic còn lại nằm trong Route catalog.

UC-FIN-01 và UC-FIN-02 — Tính và thu công nợ

Phân loại: Implemented Workflow này tạo bảng kê nháp, duyệt bảng kê và ghi nhận phiếu thu có phân bổ cụ thể.

User Story FIN-01 — Tạo và duyệt bảng kê

Với vai trò người dùng có quyền tính và duyệt công nợ, tôi muốn tạo bảng kê từ dịch vụ đang áp dụng và chỉ số đã ghi nhận, để có bảng kê ở trạng thái cho phép thu tiền.Điều kiện trước
  • Tài khoản có quyền action tương ứng và truy cập được route liên quan.
  • Kỳ tính công nợ chưa khóa.
  • Căn hộ đang active.
  • Chưa có bảng kê khác không phải cancelled hoặc deleted cho cùng căn hộ và kỳ.
Acceptance Criteria

User Story FIN-02 — Lập phiếu thu có phân bổ

Với vai trò người dùng có quyền lập phiếu thu, tôi muốn chọn rõ số tiền phân bổ cho từng dòng công nợ, để hệ thống cập nhật số đã thu và số còn nợ trong cùng transaction.Acceptance CriteriaHướng dẫn theo từng màn hình: Tính công nợ và Lập phiếu thu.

UC-REM-01 — Gửi email nhắc công nợ

Phân loại: Implemented cho preview, queue, dispatcher chạy bằng lệnh và webhook. Automatic scheduler: Not Found. Preview, tạo campaign, tạo notification job, dispatcher và webhook đều có implementation. Không tìm thấy automatic scheduler gọi dispatcher.
Automatic scheduler: Not Found. Việc có dispatcher không chứng minh hệ thống tự chạy dispatcher theo lịch.

User Story REM-01 — Xem trước và xếp hàng nhắc công nợ

Với vai trò người dùng có quyền gửi nhắc công nợ, tôi muốn xem trước người nhận trước khi xác nhận, để campaign chỉ chứa các liên hệ còn đủ điều kiện tại thời điểm queue.Acceptance Criteria

UC-IMP-01 — Import dữ liệu

Phân loại: Implemented Đọc file thành công chưa đủ để ghi dữ liệu: kết quả kiểm tra phải hợp lệ. Import thông thường chờ người dùng xác nhận ghi; import tài chính được handler ghi ngay sau kiểm tra hợp lệ. Cả hai đường ghi đều kiểm tra bản xem trước thuộc route và tòa nhà.
Import bảng kê không chờ bước xác nhận ghi riêng. Import cư dân chỉ tạo mục chờ đối soát, chưa tự tạo hồ sơ hoặc liên kết căn hộ.

Dành cho PM / BA / QA

Với vai trò người dùng có quyền truy cập màn hình import, tôi muốn gửi file và kiểm tra dữ liệu để ghi danh mục hoặc đưa dữ liệu cư dân vào hàng chờ đối soát.
Entry point là POST /admin/import. Financial import đi qua commitFinancialImportPreview; resident import đi qua reconciliation workflow. Generic và financial import không dùng chung toàn bộ persistence path.

Các workflow còn lại

Traceability hiện tại

Template use case dùng cho project

Không có một template bắt buộc cho mọi team. Với codebase này, template được chọn là User Story ngắn kết hợp AC theo Given / When / Then. Phần đầu cho PM thấy actor, hành động và kết quả. Phần AC cho QA và developer kiểm tra từng behavior quan sát được.
Nếu phần “để” trong User Story không chứng minh được từ source, không tự điền product value. Dùng Not confirmed by current source code. cho phần chưa xác nhận.
Mẫu này dựa trên cấu trúc User Story “As a / I want / so that” trong hướng dẫn của Atlassian và cách tách bối cảnh, hành động, kết quả bằng Given / When / Then trong Gherkin Reference của Cucumber. Trong docs này, các từ khóa được hiển thị song ngữ để PM và developer cùng đọc được. Xem Business rules cho các điều kiện được server thực thi, State machines cho transition và Route catalog cho inventory entry point.