| Tòa nhà | Phạm vi dữ liệu mà người dùng đang làm việc | activeTowerId, Towers |
| Căn hộ | Căn hộ thuộc một tòa nhà | Apartments |
| Cư dân | Hồ sơ người cư trú; một cư dân có thể liên kết nhiều căn hộ | Residents, ResidentApartmentMemberships |
| Bảng kê | Khoản phí của một căn hộ trong một kỳ, gồm nhiều dòng phí | Bills, BillLines |
| Phiếu thu/chi | Chứng từ ghi nhận khoản thu hoặc chi | Receipts, voucher_type |
| Phân bổ | Phần tiền của phiếu thu được dùng để thanh toán một dòng công nợ | ReceiptAllocations |
| Tiền thừa | Số tiền đã nhận nhưng chưa phân bổ hết vào công nợ | ExcessPaymentLedger |
| Kỳ | Tháng hạch toán hoặc tính phí, có định dạng YYYY-MM | cycle, CycleLocks |
| Nhóm quyền | Tập hợp quyền được gán cho người dùng | PermissionGroups, PermissionGroupPermissions |